Tiếng Việt
Vỏ bào tiếng Anh là gì?
vỏ bào tiếng Anh là wood shaving /wʊd ˈʃeɪvɪŋ/. Mảnh vụn nhỏ của gỗ, thường dùng để làm chất đốt hoặc làm vật liệu trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wood shaving
Ví dụ câu với vỏ bào / wood shaving
- 1
Tôi đã dùng vỏ bào để làm lớp lót cho lò sưởi.
I used wood shavings as bedding for the animals.
- 2
Vỏ bào này rất thích hợp để làm phân compost.
These wood shavings are perfect for making compost.
Ghi chú dùng từ vỏ bào
Vỏ bào là mảnh vụn nhỏ của gỗ, thường dùng trong nông nghiệp hoặc thủ công. Các từ liên quan: 'shavings' (vỏ bào), 'bedding' (lót giường), 'compost' (phân ủ).
Video minh hoạ vỏ bào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vỏ bào
Câu hỏi thường gặp về "vỏ bào"
Vỏ bào tiếng Anh là gì?
Vỏ bào tiếng Anh là "wood shaving" (danh từ), nghĩa là: Mảnh vụn nhỏ của gỗ, thường dùng để làm chất đốt hoặc làm vật liệu trang trí.
"wood shaving" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wood shaving" nghĩa tiếng Việt là "vỏ bào". Vỏ bào là mảnh vụn nhỏ của gỗ, thường dùng trong nông nghiệp hoặc thủ công.
Phát âm "wood shaving" như thế nào?
"wood shaving" có phiên âm IPA /wʊd ˈʃeɪvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wood shaving"?
I used wood shavings as bedding for the animals. — Tôi đã dùng vỏ bào để làm lớp lót cho lò sưởi.