The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vợ thứ tiếng Anh là gì?

vợ thứ tiếng Anh là co-wife /ˈkoʊˈwaɪf/. Người phụ nữ cùng chồng, không phải là vợ chính thức, trong một mối quan hệ đa thê.

Hình minh hoạ "vợ thứ" tiếng Anh là "co-wife"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

co-wife

Danh từ
/ˈkoʊˈwaɪf/

Ví dụ câu với vợ thứ / co-wife

  1. 1

    Trong nhiều nền văn hóa, vợ thứ thường có vai trò phụ trợ trong gia đình.

    In many cultures, a co-wife often plays a secondary role in the family.

  2. 2

    Anh ấy có một vợ thứ và họ sống chung hòa thuận.

    He has a co-wife and they live harmoniously.

Ghi chú dùng từ vợ thứ

Vợ thứ là thuật ngữ mô tả người phụ nữ cùng chồng trong các mối quan hệ đa thê. Các từ liên quan gồm 'polygamy' (đa thê), 'husband' (chồng), 'wife' (vợ).

Video minh hoạ vợ thứ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vợ thứ

Câu hỏi thường gặp về "vợ thứ"

Vợ thứ tiếng Anh là gì?

Vợ thứ tiếng Anh là "co-wife" (danh từ), nghĩa là: Người phụ nữ cùng chồng, không phải là vợ chính thức, trong một mối quan hệ đa thê.

"co-wife" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"co-wife" nghĩa tiếng Việt là "vợ thứ". Vợ thứ là thuật ngữ mô tả người phụ nữ cùng chồng trong các mối quan hệ đa thê.

Phát âm "co-wife" như thế nào?

"co-wife" có phiên âm IPA /ˈkoʊˈwaɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "co-wife"?

In many cultures, a co-wife often plays a secondary role in the family. — Trong nhiều nền văn hóa, vợ thứ thường có vai trò phụ trợ trong gia đình.