The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vòng bảng tiếng Anh là gì?

vòng bảng tiếng Anh là group stage /grup steɪʤ/. Giai đoạn thi đấu vòng tròn hoặc vòng loại trong một giải đấu thể thao, nơi các đội thi đấu để xếp hạng trước khi vào vòng trong.

Hình minh hoạ "vòng bảng" tiếng Anh là "group stage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

group stage

Danh từ
/grup steɪʤ/

Ví dụ câu với vòng bảng / group stage

  1. 1

    Trong vòng bảng, các đội thi đấu để xác định những đội đi tiếp vào vòng trong.

    During the group stage, teams compete to qualify for the knockout rounds.

  2. 2

    Kết quả vòng bảng quyết định các đội sẽ gặp nhau ở vòng tiếp theo.

    The results of the group stage determine which teams face each other in the next round.

Ghi chú dùng từ vòng bảng

Vòng bảng là phần thi đấu vòng tròn trong các giải thể thao như World Cup hoặc Champions League. Các thuật ngữ liên quan: knockout stage (vòng loại trực tiếp), qualifiers (đội vượt qua vòng loại), standings (bảng xếp hạng).

Video minh hoạ vòng bảng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vòng bảng

Câu hỏi thường gặp về "vòng bảng"

Vòng bảng tiếng Anh là gì?

Vòng bảng tiếng Anh là "group stage" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn thi đấu vòng tròn hoặc vòng loại trong một giải đấu thể thao, nơi các đội thi đấu để xếp hạng trước khi vào vòng trong.

"group stage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"group stage" nghĩa tiếng Việt là "vòng bảng". Vòng bảng là phần thi đấu vòng tròn trong các giải thể thao như World Cup hoặc Champions League.

Phát âm "group stage" như thế nào?

"group stage" có phiên âm IPA /grup steɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "group stage"?

During the group stage, teams compete to qualify for the knockout rounds. — Trong vòng bảng, các đội thi đấu để xác định những đội đi tiếp vào vòng trong.