Tiếng Việt
Vòng eo tiếng Anh là gì?
vòng eo tiếng Anh là waist circumference /weɪst sərˈkʌmfrəns/. Độ dài vòng quanh phần eo của cơ thể, thường dùng để đo kích thước vòng eo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
waist circumference
Ví dụ câu với vòng eo / waist circumference
- 1
Cô ấy đã giảm được vài centimet vòng eo sau khi tập thể dục đều đặn.
She reduced her waist circumference by a few centimeters after regular exercise.
- 2
Chúng ta cần đo vòng eo để kiểm tra mức độ béo phì.
We need to measure waist circumference to check for obesity.
Ghi chú dùng từ vòng eo
Vòng eo là chỉ số đo quanh phần eo của cơ thể, liên quan đến sức khỏe và vóc dáng. Các thuật ngữ liên quan: 'bmi' (chỉ số khối cơ thể), 'body fat' (mỡ cơ thể), 'measurements' (số đo).
Video minh hoạ vòng eo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với vòng eo
Câu hỏi thường gặp về "vòng eo"
Vòng eo tiếng Anh là gì?
Vòng eo tiếng Anh là "waist circumference" (danh từ), nghĩa là: Độ dài vòng quanh phần eo của cơ thể, thường dùng để đo kích thước vòng eo.
"waist circumference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"waist circumference" nghĩa tiếng Việt là "vòng eo". Vòng eo là chỉ số đo quanh phần eo của cơ thể, liên quan đến sức khỏe và vóc dáng.
Phát âm "waist circumference" như thế nào?
"waist circumference" có phiên âm IPA /weɪst sərˈkʌmfrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "waist circumference"?
She reduced her waist circumference by a few centimeters after regular exercise. — Cô ấy đã giảm được vài centimet vòng eo sau khi tập thể dục đều đặn.