Tiếng Việt
Vòng chung kết tiếng Anh là gì?
vòng chung kết tiếng Anh là final round /ˈfaɪnəl raʊnd/. Vòng thi cuối cùng trong một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu, nơi xác định người chiến thắng cuối cùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
final round
Ví dụ câu với vòng chung kết / final round
- 1
Anh ấy đã vượt qua vòng bán kết để vào vòng chung kết.
He advanced from the semi-finals to the final round.
- 2
Trận đấu cuối cùng của giải đấu sẽ diễn ra vào tối nay.
The final match of the tournament will take place tonight.
Ghi chú dùng từ vòng chung kết
Vòng chung kết là phần thi cuối cùng trong cuộc thi. Các từ liên quan: 'bán kết' (semi-final), 'đấu trường' (arena), 'giải thưởng' (prize).
Video minh hoạ vòng chung kết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vòng chung kết
Câu hỏi thường gặp về "vòng chung kết"
Vòng chung kết tiếng Anh là gì?
Vòng chung kết tiếng Anh là "final round" (danh từ), nghĩa là: Vòng thi cuối cùng trong một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu, nơi xác định người chiến thắng cuối cùng.
"final round" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"final round" nghĩa tiếng Việt là "vòng chung kết". Vòng chung kết là phần thi cuối cùng trong cuộc thi.
Phát âm "final round" như thế nào?
"final round" có phiên âm IPA /ˈfaɪnəl raʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "final round"?
He advanced from the semi-finals to the final round. — Anh ấy đã vượt qua vòng bán kết để vào vòng chung kết.