Tiếng Việt
Vòng đệm tiếng Anh là gì?
vòng đệm tiếng Anh là washer /ˈwɒʃər/. Miếng đệm dùng để làm kín hoặc giảm ma sát trong các mối nối hoặc thiết bị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
washer
Ví dụ câu với vòng đệm / washer
- 1
Bạn cần thay vòng đệm để tránh rò rỉ nước.
You need to replace the washer to prevent water leaks.
- 2
Vòng đệm này giúp giảm tiếng ồn khi máy hoạt động.
This washer helps reduce noise when the machine is operating.
Ghi chú dùng từ vòng đệm
Vòng đệm là một bộ phận giúp làm kín hoặc giảm ma sát trong các thiết bị. Các thuật ngữ liên quan gồm 'seal' (phớt), 'gasket' (miếng đệm), 'sealant' (chất làm kín).
Video minh hoạ vòng đệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vòng đệm
Câu hỏi thường gặp về "vòng đệm"
Vòng đệm tiếng Anh là gì?
Vòng đệm tiếng Anh là "washer" (danh từ), nghĩa là: Miếng đệm dùng để làm kín hoặc giảm ma sát trong các mối nối hoặc thiết bị.
"washer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"washer" nghĩa tiếng Việt là "vòng đệm". Vòng đệm là một bộ phận giúp làm kín hoặc giảm ma sát trong các thiết bị.
Phát âm "washer" như thế nào?
"washer" có phiên âm IPA /ˈwɒʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "washer"?
You need to replace the washer to prevent water leaks. — Bạn cần thay vòng đệm để tránh rò rỉ nước.