Tiếng Việt
Vong linh tiếng Anh là gì?
vong linh tiếng Anh là spirit /ˈspɪr.ɪt/. Thần linh hoặc linh hồn của người đã khuất, thường được coi là tồn tại trong thế giới siêu nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spirit
Ví dụ câu với vong linh / spirit
- 1
Người ta tin rằng vong linh của ông bà vẫn phù hộ gia đình.
People believe that the spirits of ancestors still watch over the family.
- 2
Lễ cúng vong linh thường được tổ chức vào ngày rằm tháng bảy.
The spirit offering ceremony is usually held on the fifteenth day of the seventh lunar month.
Ghi chú dùng từ vong linh
Vong linh là linh hồn của người đã khuất, liên quan đến tâm linh và tín ngưỡng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'linh hồn' (soul), 'tâm linh' (spirituality), và 'nghi lễ' (rituals).
Video minh hoạ vong linh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vong linh
Câu hỏi thường gặp về "vong linh"
Vong linh tiếng Anh là gì?
Vong linh tiếng Anh là "spirit" (danh từ), nghĩa là: Thần linh hoặc linh hồn của người đã khuất, thường được coi là tồn tại trong thế giới siêu nhiên.
"spirit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spirit" nghĩa tiếng Việt là "vong linh". Vong linh là linh hồn của người đã khuất, liên quan đến tâm linh và tín ngưỡng.
Phát âm "spirit" như thế nào?
"spirit" có phiên âm IPA /ˈspɪr.ɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spirit"?
People believe that the spirits of ancestors still watch over the family. — Người ta tin rằng vong linh của ông bà vẫn phù hộ gia đình.