Tiếng Việt
Vong hồn tiếng Anh là gì?
vong hồn tiếng Anh là lost soul /lɒst soʊl/. Hồn ma hoặc linh hồn không còn nơi trú ngụ, thường liên quan đến linh hồn người đã khuất hoặc linh hồn bị lạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lost soul
Ví dụ câu với vong hồn / lost soul
- 1
Trong truyện cổ tích, vong hồn thường xuất hiện để cảnh báo hoặc giúp đỡ người sống.
In fairy tales, lost souls often appear to warn or assist the living.
- 2
Sau cái chết, vong hồn của người quá cố vẫn còn quanh quẩn trong nhà.
After death, the lost soul of the deceased still haunts the house.
Ghi chú dùng từ vong hồn
Vong hồn là linh hồn không còn nơi trú ngụ, thường liên quan đến tâm linh và thế giới siêu nhiên. Các từ liên quan gồm có 'ghost' (ma), 'spirit' (linh hồn), 'phantom' (bóng ma).
Video minh hoạ vong hồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vong hồn
Câu hỏi thường gặp về "vong hồn"
Vong hồn tiếng Anh là gì?
Vong hồn tiếng Anh là "lost soul" (danh từ), nghĩa là: Hồn ma hoặc linh hồn không còn nơi trú ngụ, thường liên quan đến linh hồn người đã khuất hoặc linh hồn bị lạc.
"lost soul" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lost soul" nghĩa tiếng Việt là "vong hồn". Vong hồn là linh hồn không còn nơi trú ngụ, thường liên quan đến tâm linh và thế giới siêu nhiên.
Phát âm "lost soul" như thế nào?
"lost soul" có phiên âm IPA /lɒst soʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lost soul"?
In fairy tales, lost souls often appear to warn or assist the living. — Trong truyện cổ tích, vong hồn thường xuất hiện để cảnh báo hoặc giúp đỡ người sống.