The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vũ khí sinh học tiếng Anh là gì?

vũ khí sinh học tiếng Anh là biological weapon /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl ˈwɛpən/. Vũ khí sinh học là các tác nhân sinh học như vi khuẩn, virus hoặc nấm được sử dụng để gây hại hoặc tiêu diệt sinh vật khác nhằm mục đích chiến tranh hoặc phá hoại.

Hình minh hoạ "vũ khí sinh học" tiếng Anh là "biological weapon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

biological weapon

Danh từ
/ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl ˈwɛpən/

Ví dụ câu với vũ khí sinh học / biological weapon

  1. 1

    Các quốc gia đang nghiên cứu vũ khí sinh học để phòng thủ quốc gia.

    Countries are researching biological weapons for national defense.

  2. 2

    Vũ khí sinh học có thể gây ra đại dịch toàn cầu nếu bị rơi vào tay kẻ xấu.

    Biological weapons can cause global pandemics if they fall into the wrong hands.

Ghi chú dùng từ vũ khí sinh học

Vũ khí sinh học là loại vũ khí sử dụng các tác nhân sinh học để gây hại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'vi khuẩn sinh học' (bacteria), 'virus', và 'dịch bệnh' (epidemic).

Video minh hoạ vũ khí sinh học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vũ khí sinh học

Câu hỏi thường gặp về "vũ khí sinh học"

Vũ khí sinh học tiếng Anh là gì?

Vũ khí sinh học tiếng Anh là "biological weapon" (danh từ), nghĩa là: Vũ khí sinh học là các tác nhân sinh học như vi khuẩn, virus hoặc nấm được sử dụng để gây hại hoặc tiêu diệt sinh vật khác nhằm mục đích chiến tranh hoặc phá hoại.

"biological weapon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"biological weapon" nghĩa tiếng Việt là "vũ khí sinh học". Vũ khí sinh học là loại vũ khí sử dụng các tác nhân sinh học để gây hại.

Phát âm "biological weapon" như thế nào?

"biological weapon" có phiên âm IPA /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl ˈwɛpən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "biological weapon"?

Countries are researching biological weapons for national defense. — Các quốc gia đang nghiên cứu vũ khí sinh học để phòng thủ quốc gia.