The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vũ khí nguyên tử tiếng Anh là gì?

vũ khí nguyên tử tiếng Anh là atomic weapon /əˈtɒmɪk ˈwɛpən/. Vũ khí sử dụng năng lượng nguyên tử để gây sát thương lớn.

Hình minh hoạ "vũ khí nguyên tử" tiếng Anh là "atomic weapon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

atomic weapon

Danh từ
/əˈtɒmɪk ˈwɛpən/

Ví dụ câu với vũ khí nguyên tử / atomic weapon

  1. 1

    The country tested its atomic weapon last year.

    Quốc gia đó đã thử vũ khí nguyên tử của mình vào năm ngoái.

  2. 2

    The threat of atomic weapons has increased global tensions.

    Mối đe dọa của vũ khí nguyên tử đã làm tăng căng thẳng toàn cầu.

Ghi chú dùng từ vũ khí nguyên tử

Vũ khí nguyên tử là loại vũ khí sử dụng phản ứng hạt nhân để phát nổ, gây thiệt hại lớn. Các thuật ngữ liên quan: 'nuclear bomb' (bom hạt nhân), 'nuclear proliferation' (mở rộng vũ khí hạt nhân), 'disarmament' (phi quân sự hóa).

Video minh hoạ vũ khí nguyên tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vũ khí nguyên tử

Câu hỏi thường gặp về "vũ khí nguyên tử"

Vũ khí nguyên tử tiếng Anh là gì?

Vũ khí nguyên tử tiếng Anh là "atomic weapon" (danh từ), nghĩa là: Vũ khí sử dụng năng lượng nguyên tử để gây sát thương lớn.

"atomic weapon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"atomic weapon" nghĩa tiếng Việt là "vũ khí nguyên tử". Vũ khí nguyên tử là loại vũ khí sử dụng phản ứng hạt nhân để phát nổ, gây thiệt hại lớn.

Phát âm "atomic weapon" như thế nào?

"atomic weapon" có phiên âm IPA /əˈtɒmɪk ˈwɛpən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "atomic weapon"?

Quốc gia đó đã thử vũ khí nguyên tử của mình vào năm ngoái. — The country tested its atomic weapon last year.