Tiếng Việt
Khí sinh tiếng Anh là gì?
khí sinh tiếng Anh là biogas /ˈbaɪ.əʊ.ɡæs/. Khí sinh là khí được tạo ra từ quá trình phân hủy chất hữu cơ trong điều kiện yếm khí, thường dùng làm nhiên liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
biogas
Ví dụ câu với khí sinh / biogas
- 1
Biogas được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp để cung cấp năng lượng cho các hoạt động hàng ngày.
Biogas is widely used in agriculture to provide energy for daily activities.
- 2
Hệ thống khí sinh có thể giúp giảm lượng khí thải nhà kính từ chất thải hữu cơ.
A biogas system can help reduce greenhouse gas emissions from organic waste.
Ghi chú dùng từ khí sinh
Khí sinh liên quan đến năng lượng sinh học, phân hủy sinh học, và khí methane (khí mê-tan).
Video minh hoạ khí sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khí sinh
Câu hỏi thường gặp về "khí sinh"
Khí sinh tiếng Anh là gì?
Khí sinh tiếng Anh là "biogas" (danh từ), nghĩa là: Khí sinh là khí được tạo ra từ quá trình phân hủy chất hữu cơ trong điều kiện yếm khí, thường dùng làm nhiên liệu.
"biogas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"biogas" nghĩa tiếng Việt là "khí sinh". Khí sinh liên quan đến năng lượng sinh học, phân hủy sinh học, và khí methane (khí mê-tan).
Phát âm "biogas" như thế nào?
"biogas" có phiên âm IPA /ˈbaɪ.əʊ.ɡæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "biogas"?
Biogas is widely used in agriculture to provide energy for daily activities. — Biogas được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp để cung cấp năng lượng cho các hoạt động hàng ngày.