Tiếng Việt
Vua hùng tiếng Anh là gì?
vua hùng tiếng Anh là Hung Kings /hʌŋ kɪŋz/. Các vị vua truyền thuyết của Việt Nam, được xem là tổ tiên của dân tộc Việt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hung Kings
Ví dụ câu với vua hùng / Hung Kings
- 1
The Hung Kings are celebrated in Vietnam every year.
Các vua Hùng được tôn vinh hàng năm tại Việt Nam.
- 2
Many Vietnamese people visit the Hung Kings Temple during the festival.
Nhiều người Việt thăm Đền Hùng trong lễ hội.
Ghi chú dùng từ vua hùng
Vua Hùng là các vị vua huyền thoại của Việt Nam, coi là tổ tiên của dân tộc. Các thuật ngữ liên quan: 'Lễ hội Đền Hùng' (Hung Kings Festival), 'Tổ tiên' (Ancestors), 'Truyền thuyết' (Legend).
Video minh hoạ vua hùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vua hùng
Câu hỏi thường gặp về "vua hùng"
Vua hùng tiếng Anh là gì?
Vua hùng tiếng Anh là "Hung Kings" (danh từ), nghĩa là: Các vị vua truyền thuyết của Việt Nam, được xem là tổ tiên của dân tộc Việt.
"Hung Kings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hung Kings" nghĩa tiếng Việt là "vua hùng". Vua Hùng là các vị vua huyền thoại của Việt Nam, coi là tổ tiên của dân tộc.
Phát âm "Hung Kings" như thế nào?
"Hung Kings" có phiên âm IPA /hʌŋ kɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hung Kings"?
Các vua Hùng được tôn vinh hàng năm tại Việt Nam. — The Hung Kings are celebrated in Vietnam every year.