The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vùng đặc quyền kinh tế tiếng Anh là gì?

vùng đặc quyền kinh tế tiếng Anh là Exclusive economic zone /ɪkˈskluːsɪv ˌiːkəˈnɒmɪk zəʊn/. Vùng biển rộng được quốc gia có quyền khai thác tài nguyên và quản lý hoạt động kinh tế trong đó, thường mở rộng từ bờ biển ra ngoài theo một phạm vi nhất định.

Hình minh hoạ "vùng đặc quyền kinh tế" tiếng Anh là "Exclusive economic zone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Exclusive economic zone

Danh từ
/ɪkˈskluːsɪv ˌiːkəˈnɒmɪk zəʊn/

Ví dụ câu với vùng đặc quyền kinh tế / Exclusive economic zone

  1. 1

    Các quốc gia có quyền khai thác tài nguyên trong vùng đặc quyền kinh tế của mình.

    Countries have the right to exploit resources within their exclusive economic zone.

  2. 2

    Vùng đặc quyền kinh tế giúp bảo vệ lợi ích kinh tế của quốc gia trên biển.

    The exclusive economic zone helps protect the economic interests of the country at sea.

Ghi chú dùng từ vùng đặc quyền kinh tế

Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) là khu vực biển mở rộng từ bờ biển của một quốc gia, nơi quốc gia đó có quyền khai thác tài nguyên. Các thuật ngữ liên quan gồm 'territorial waters' (vùng lãnh thổ), 'maritime boundaries' (ranh giới hàng hải), 'continental shelf' (thềm lục địa).

Video minh hoạ vùng đặc quyền kinh tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vùng đặc quyền kinh tế

Câu hỏi thường gặp về "vùng đặc quyền kinh tế"

Vùng đặc quyền kinh tế tiếng Anh là gì?

Vùng đặc quyền kinh tế tiếng Anh là "Exclusive economic zone" (danh từ), nghĩa là: Vùng biển rộng được quốc gia có quyền khai thác tài nguyên và quản lý hoạt động kinh tế trong đó, thường mở rộng từ bờ biển ra ngoài theo một phạm vi nhất định.

"Exclusive economic zone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Exclusive economic zone" nghĩa tiếng Việt là "vùng đặc quyền kinh tế". Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) là khu vực biển mở rộng từ bờ biển của một quốc gia, nơi quốc gia đó có quyền khai thác tài nguyên.

Phát âm "Exclusive economic zone" như thế nào?

"Exclusive economic zone" có phiên âm IPA /ɪkˈskluːsɪv ˌiːkəˈnɒmɪk zəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Exclusive economic zone"?

Countries have the right to exploit resources within their exclusive economic zone. — Các quốc gia có quyền khai thác tài nguyên trong vùng đặc quyền kinh tế của mình.