Tiếng Việt
Vùng đất thấp tiếng Anh là gì?
vùng đất thấp tiếng Anh là Lowland /ləʊlənd/. Vùng đất thấp, thường nằm ở gần mực nước biển hoặc ở thung lũng, so với các vùng cao hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lowland
Ví dụ câu với vùng đất thấp / Lowland
- 1
The rice fields are located in the lowland areas.
Các cánh đồng lúa nằm ở các khu vực vùng đất thấp.
- 2
Many cities are built in the lowlands due to easier access to water.
Nhiều thành phố được xây dựng ở vùng đất thấp vì dễ tiếp cận nguồn nước.
Ghi chú dùng từ vùng đất thấp
Vùng đất thấp thường phù hợp cho nông nghiệp và dân cư sinh sống. Các thuật ngữ liên quan: 'highland' (vùng cao), 'valley' (thung lũng), 'floodplain' (đồng bằng ngập lụt).
Video minh hoạ vùng đất thấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vùng đất thấp
Câu hỏi thường gặp về "vùng đất thấp"
Vùng đất thấp tiếng Anh là gì?
Vùng đất thấp tiếng Anh là "Lowland" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất thấp, thường nằm ở gần mực nước biển hoặc ở thung lũng, so với các vùng cao hơn.
"Lowland" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lowland" nghĩa tiếng Việt là "vùng đất thấp". Vùng đất thấp thường phù hợp cho nông nghiệp và dân cư sinh sống.
Phát âm "Lowland" như thế nào?
"Lowland" có phiên âm IPA /ləʊlənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lowland"?
Các cánh đồng lúa nằm ở các khu vực vùng đất thấp. — The rice fields are located in the lowland areas.