The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vùng đất thánh tiếng Anh là gì?

vùng đất thánh tiếng Anh là Holy Land /həʊli lænd/. Vùng đất thiêng liêng, thường liên quan đến các địa điểm tôn giáo quan trọng.

Hình minh hoạ "vùng đất thánh" tiếng Anh là "Holy Land"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Holy Land

Danh từ
/həʊli lænd/

Ví dụ câu với vùng đất thánh / Holy Land

  1. 1

    Hội thánh đã tổ chức chuyến hành hương đến vùng đất thánh.

    The church organized a pilgrimage to the Holy Land.

  2. 2

    Nhiều tín đồ tin rằng vùng đất thánh mang lại sự bình an và linh thiêng.

    Many believers believe that the Holy Land brings peace and spirituality.

Ghi chú dùng từ vùng đất thánh

Vùng đất thánh thường đề cập đến các địa điểm tôn giáo quan trọng như Jerusalem. Các từ liên quan: pilgrimage (đi hành hương), sacred (thiêng liêng), spiritual (tâm linh).

Video minh hoạ vùng đất thánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vùng đất thánh

Câu hỏi thường gặp về "vùng đất thánh"

Vùng đất thánh tiếng Anh là gì?

Vùng đất thánh tiếng Anh là "Holy Land" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất thiêng liêng, thường liên quan đến các địa điểm tôn giáo quan trọng.

"Holy Land" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Holy Land" nghĩa tiếng Việt là "vùng đất thánh". Vùng đất thánh thường đề cập đến các địa điểm tôn giáo quan trọng như Jerusalem.

Phát âm "Holy Land" như thế nào?

"Holy Land" có phiên âm IPA /həʊli lænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Holy Land"?

The church organized a pilgrimage to the Holy Land. — Hội thánh đã tổ chức chuyến hành hương đến vùng đất thánh.