Tiếng Việt
Vượt biên tiếng Anh là gì?
vượt biên tiếng Anh là cross the border /krɔːs ðə ˈbɔːrdər/. đi qua biên giới trái phép để nhập cư hoặc trốn khỏi quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cross the border
Ví dụ câu với vượt biên / cross the border
- 1
Anh ấy đã vượt biên để tìm kiếm cuộc sống tốt hơn.
He crossed the border illegally to seek a better life.
- 2
Họ bị bắt khi vượt biên qua biên giới phía bắc.
They were caught crossing the border illegally at the northern border.
Ghi chú dùng từ vượt biên
Vượt biên là hành động đi qua biên giới trái phép. Các từ liên quan: nhập cư (immigration), biên giới (border), hợp pháp (legal).
Video minh hoạ vượt biên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vượt biên
Câu hỏi thường gặp về "vượt biên"
Vượt biên tiếng Anh là gì?
Vượt biên tiếng Anh là "cross the border" (cụm từ), nghĩa là: đi qua biên giới trái phép để nhập cư hoặc trốn khỏi quốc gia.
"cross the border" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cross the border" nghĩa tiếng Việt là "vượt biên". Vượt biên là hành động đi qua biên giới trái phép.
Phát âm "cross the border" như thế nào?
"cross the border" có phiên âm IPA /krɔːs ðə ˈbɔːrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cross the border"?
He crossed the border illegally to seek a better life. — Anh ấy đã vượt biên để tìm kiếm cuộc sống tốt hơn.