Tiếng Việt
Xả hơi tiếng Anh là gì?
xả hơi tiếng Anh là Unwind /ˌʌnˈwaɪnd/. Thư giãn, giảm căng thẳng sau thời gian làm việc hoặc căng thẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unwind
Ví dụ câu với xả hơi / Unwind
- 1
Sau một ngày dài làm việc, tôi thích xả hơi bằng cách nghe nhạc.
After a long day at work, I like to unwind by listening to music.
- 2
Anh ấy thường xả hơi bằng cách đi bộ trong công viên vào buổi sáng.
He usually unwinds by walking in the park in the morning.
Ghi chú dùng từ xả hơi
Xả hơi là hành động thư giãn để giảm căng thẳng. Các từ liên quan: relax (thư giãn), de-stress (giảm căng thẳng), chill out (nghỉ ngơi, thư giãn).
Video minh hoạ xả hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với xả hơi
Câu hỏi thường gặp về "xả hơi"
Xả hơi tiếng Anh là gì?
Xả hơi tiếng Anh là "Unwind" (động từ), nghĩa là: Thư giãn, giảm căng thẳng sau thời gian làm việc hoặc căng thẳng.
"Unwind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unwind" nghĩa tiếng Việt là "xả hơi". Xả hơi là hành động thư giãn để giảm căng thẳng.
Phát âm "Unwind" như thế nào?
"Unwind" có phiên âm IPA /ˌʌnˈwaɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unwind"?
After a long day at work, I like to unwind by listening to music. — Sau một ngày dài làm việc, tôi thích xả hơi bằng cách nghe nhạc.