Tiếng Việt
Xa mặt nhưng không cách lòng tiếng Anh là gì?
xa mặt nhưng không cách lòng tiếng Anh là Out of sight but not out of mind /aʊt əv saɪt bʌt nɒt aʊt əv maɪnd/. Dù xa cách về mặt địa lý nhưng vẫn giữ được tình cảm trong lòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Out of sight but not out of mind
Ví dụ câu với xa mặt nhưng không cách lòng / Out of sight but not out of mind
- 1
Even though they live in different countries, they stay close in heart.
Dù sống ở các quốc gia khác nhau, họ vẫn giữ tình cảm gần gũi.
- 2
She misses her family but keeps them in her thoughts every day.
Cô ấy nhớ gia đình nhưng luôn nghĩ về họ mỗi ngày.
Ghi chú dùng từ xa mặt nhưng không cách lòng
Cụm từ này diễn đạt tình cảm không bị chia cắt bởi khoảng cách vật lý. Các từ liên quan: 'tình cảm' (affection), 'kết nối' (connection), 'gắn bó' (bond).
Video minh hoạ xa mặt nhưng không cách lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xa mặt nhưng không cách lòng
Câu hỏi thường gặp về "xa mặt nhưng không cách lòng"
Xa mặt nhưng không cách lòng tiếng Anh là gì?
Xa mặt nhưng không cách lòng tiếng Anh là "Out of sight but not out of mind" (cụm từ), nghĩa là: Dù xa cách về mặt địa lý nhưng vẫn giữ được tình cảm trong lòng.
"Out of sight but not out of mind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Out of sight but not out of mind" nghĩa tiếng Việt là "xa mặt nhưng không cách lòng". Cụm từ này diễn đạt tình cảm không bị chia cắt bởi khoảng cách vật lý.
Phát âm "Out of sight but not out of mind" như thế nào?
"Out of sight but not out of mind" có phiên âm IPA /aʊt əv saɪt bʌt nɒt aʊt əv maɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Out of sight but not out of mind"?
Dù sống ở các quốc gia khác nhau, họ vẫn giữ tình cảm gần gũi. — Even though they live in different countries, they stay close in heart.