Tiếng Việt
Xe cơ giới tiếng Anh là gì?
xe cơ giới tiếng Anh là motor vehicle /ˈmoʊtər ˈvihɪkəl/. Phương tiện vận chuyển chạy bằng động cơ, như ô tô, xe máy, xe tải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
motor vehicle
Ví dụ câu với xe cơ giới / motor vehicle
- 1
Tôi đã thuê một xe cơ giới để đi du lịch cùng gia đình.
I rented a motor vehicle to travel with my family.
- 2
Xe cơ giới cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn.
Motor vehicles need regular inspections to ensure safety.
Ghi chú dùng từ xe cơ giới
Xe cơ giới là các phương tiện vận chuyển sử dụng động cơ, như ô tô, xe máy, xe tải. Các thuật ngữ liên quan: ô tô (car), xe máy (motorcycle), xe tải (truck).
Video minh hoạ xe cơ giới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xe cơ giới
Câu hỏi thường gặp về "xe cơ giới"
Xe cơ giới tiếng Anh là gì?
Xe cơ giới tiếng Anh là "motor vehicle" (danh từ), nghĩa là: Phương tiện vận chuyển chạy bằng động cơ, như ô tô, xe máy, xe tải.
"motor vehicle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"motor vehicle" nghĩa tiếng Việt là "xe cơ giới". Xe cơ giới là các phương tiện vận chuyển sử dụng động cơ, như ô tô, xe máy, xe tải.
Phát âm "motor vehicle" như thế nào?
"motor vehicle" có phiên âm IPA /ˈmoʊtər ˈvihɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "motor vehicle"?
I rented a motor vehicle to travel with my family. — Tôi đã thuê một xe cơ giới để đi du lịch cùng gia đình.