Tiếng Việt
Xem thời sự tiếng Anh là gì?
xem thời sự tiếng Anh là watch the news /wɒtʃ ðə njuːz/. xem các bản tin thời sự để cập nhật thông tin mới nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
watch the news
Ví dụ câu với xem thời sự / watch the news
- 1
Tôi thường xem thời sự vào buổi sáng để biết tin tức mới.
I usually watch the news in the morning to stay updated.
- 2
Anh ấy thích xem thời sự để theo dõi các sự kiện quốc tế.
He likes to watch the news to follow international events.
Ghi chú dùng từ xem thời sự
Xem thời sự là hành động theo dõi các bản tin để cập nhật thông tin. Các từ liên quan: 'tin tức' (news), 'bản tin' (news bulletin), 'thời sự' (current affairs).
Video minh hoạ xem thời sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xem thời sự
Câu hỏi thường gặp về "xem thời sự"
Xem thời sự tiếng Anh là gì?
Xem thời sự tiếng Anh là "watch the news" (động từ), nghĩa là: xem các bản tin thời sự để cập nhật thông tin mới nhất.
"watch the news" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"watch the news" nghĩa tiếng Việt là "xem thời sự". Xem thời sự là hành động theo dõi các bản tin để cập nhật thông tin.
Phát âm "watch the news" như thế nào?
"watch the news" có phiên âm IPA /wɒtʃ ðə njuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "watch the news"?
I usually watch the news in the morning to stay updated. — Tôi thường xem thời sự vào buổi sáng để biết tin tức mới.