Tiếng Việt
Xem tin tức tiếng Anh là gì?
xem tin tức tiếng Anh là read the news /riːd ðə njuːz/. đọc các tin tức để cập nhật thông tin mới nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
read the news
Ví dụ câu với xem tin tức / read the news
- 1
Mỗi sáng, tôi thường xem tin tức trên điện thoại của mình.
Every morning, I usually read the news on my phone.
- 2
Bạn đã xem tin tức về sự kiện đó chưa?
Have you read the news about that event?
Ghi chú dùng từ xem tin tức
Xem tin tức là hành động đọc các bài báo hoặc thông tin mới nhất. Các từ liên quan: báo chí (journalism), bài báo (article), cập nhật (update).
Video minh hoạ xem tin tức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xem tin tức
Câu hỏi thường gặp về "xem tin tức"
Xem tin tức tiếng Anh là gì?
Xem tin tức tiếng Anh là "read the news" (động từ), nghĩa là: đọc các tin tức để cập nhật thông tin mới nhất.
"read the news" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"read the news" nghĩa tiếng Việt là "xem tin tức". Xem tin tức là hành động đọc các bài báo hoặc thông tin mới nhất.
Phát âm "read the news" như thế nào?
"read the news" có phiên âm IPA /riːd ðə njuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "read the news"?
Every morning, I usually read the news on my phone. — Mỗi sáng, tôi thường xem tin tức trên điện thoại của mình.