Tiếng Việt
Xét nghiệm nước tiểu tiếng Anh là gì?
xét nghiệm nước tiểu tiếng Anh là urinalysis /ˌjɜrəˈnæləsɪs/. Phân tích mẫu nước tiểu để chẩn đoán bệnh hoặc kiểm tra sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
urinalysis
Ví dụ câu với xét nghiệm nước tiểu / urinalysis
- 1
Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm nước tiểu để kiểm tra chức năng thận.
The doctor ordered a urinalysis to check her kidney function.
- 2
Xét nghiệm nước tiểu có thể phát hiện nhiễm trùng đường tiết niệu.
Urinalysis can detect urinary tract infections.
Ghi chú dùng từ xét nghiệm nước tiểu
Xét nghiệm nước tiểu là phương pháp kiểm tra mẫu nước tiểu để chẩn đoán bệnh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'urine test' (kiểm tra nước tiểu), 'diagnosis' (chẩn đoán), và 'kidney function' (chức năng thận).
Video minh hoạ xét nghiệm nước tiểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xét nghiệm nước tiểu
Câu hỏi thường gặp về "xét nghiệm nước tiểu"
Xét nghiệm nước tiểu tiếng Anh là gì?
Xét nghiệm nước tiểu tiếng Anh là "urinalysis" (danh từ), nghĩa là: Phân tích mẫu nước tiểu để chẩn đoán bệnh hoặc kiểm tra sức khỏe.
"urinalysis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"urinalysis" nghĩa tiếng Việt là "xét nghiệm nước tiểu". Xét nghiệm nước tiểu là phương pháp kiểm tra mẫu nước tiểu để chẩn đoán bệnh.
Phát âm "urinalysis" như thế nào?
"urinalysis" có phiên âm IPA /ˌjɜrəˈnæləsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "urinalysis"?
The doctor ordered a urinalysis to check her kidney function. — Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm nước tiểu để kiểm tra chức năng thận.