Tiếng Việt
Trau chuốt tiếng Anh là gì?
trau chuốt tiếng Anh là polish /ˈpɑlɪʃ/. Sự hoàn thiện, chỉnh chu trong cách trình bày hoặc làm đẹp một vật thể hoặc tác phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
polish
Ví dụ câu với trau chuốt / polish
- 1
Cô ấy dành nhiều thời gian để polish chiếc bàn gỗ của mình.
She spends a lot of time polishing her wooden table.
- 2
Anh ấy cần polish bài thuyết trình trước khi trình bày.
He needs to polish his presentation before the meeting.
Ghi chú dùng từ trau chuốt
Polish có thể dùng để chỉ sự chỉnh chu, hoàn thiện hoặc làm đẹp. Các từ liên quan: refine (tinh chỉnh), perfect (hoàn hảo), enhance (nâng cao).
Video minh hoạ trau chuốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trau chuốt
Câu hỏi thường gặp về "trau chuốt"
Trau chuốt tiếng Anh là gì?
Trau chuốt tiếng Anh là "polish" (danh từ), nghĩa là: Sự hoàn thiện, chỉnh chu trong cách trình bày hoặc làm đẹp một vật thể hoặc tác phẩm.
"polish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"polish" nghĩa tiếng Việt là "trau chuốt". Polish có thể dùng để chỉ sự chỉnh chu, hoàn thiện hoặc làm đẹp.
Phát âm "polish" như thế nào?
"polish" có phiên âm IPA /ˈpɑlɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "polish"?
She spends a lot of time polishing her wooden table. — Cô ấy dành nhiều thời gian để polish chiếc bàn gỗ của mình.