Tiếng Việt
Xông mũi tiếng Anh là gì?
xông mũi tiếng Anh là inhale steam /ɪnˈheɪl stim/. Hít hơi nước để giảm nghẹt mũi hoặc làm dịu cổ họng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inhale steam
Ví dụ câu với xông mũi / inhale steam
- 1
Tôi thường xông mũi bằng cách hít hơi nước nóng để giảm cảm lạnh.
I often inhale steam to relieve my cold.
- 2
Bạn có thể xông mũi bằng cách hít hơi nước từ một bát nước nóng.
You can inhale steam from a bowl of hot water.
Ghi chú dùng từ xông mũi
Xông mũi là hành động hít hơi nước để làm dịu hoặc làm thông thoáng đường mũi. Các từ liên quan: 'steam' (hơi nước), 'nasal congestion' (nghẹt mũi), 'decongestant' (thuốc làm thông mũi).
Video minh hoạ xông mũi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xông mũi
Câu hỏi thường gặp về "xông mũi"
Xông mũi tiếng Anh là gì?
Xông mũi tiếng Anh là "inhale steam" (động từ), nghĩa là: Hít hơi nước để giảm nghẹt mũi hoặc làm dịu cổ họng.
"inhale steam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inhale steam" nghĩa tiếng Việt là "xông mũi". Xông mũi là hành động hít hơi nước để làm dịu hoặc làm thông thoáng đường mũi.
Phát âm "inhale steam" như thế nào?
"inhale steam" có phiên âm IPA /ɪnˈheɪl stim/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inhale steam"?
I often inhale steam to relieve my cold. — Tôi thường xông mũi bằng cách hít hơi nước nóng để giảm cảm lạnh.