The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xuất phát từ tiếng Anh là gì?

xuất phát từ tiếng Anh là originate from /əˈrɪʤɪneɪt frʌm/. bắt nguồn từ, xuất phát từ một nguồn gốc hoặc điểm bắt đầu nào đó.

Hình minh hoạ "xuất phát từ" tiếng Anh là "originate from"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

originate from

Động từ
/əˈrɪʤɪneɪt frʌm/

Ví dụ câu với xuất phát từ / originate from

  1. 1

    Câu chuyện này xuất phát từ một truyền thuyết cổ xưa.

    This story originates from an ancient legend.

  2. 2

    Ý tưởng này xuất phát từ một cuộc trò chuyện vào buổi sáng.

    This idea originated from a morning conversation.

Ghi chú dùng từ xuất phát từ

Xuất phát từ dùng để chỉ nguồn gốc hoặc điểm bắt đầu của một thứ gì đó. Các từ liên quan: bắt nguồn (to originate), nguồn gốc (origin), khởi nguồn (to originate from).

Video minh hoạ xuất phát từ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xuất phát từ

Câu hỏi thường gặp về "xuất phát từ"

Xuất phát từ tiếng Anh là gì?

Xuất phát từ tiếng Anh là "originate from" (động từ), nghĩa là: bắt nguồn từ, xuất phát từ một nguồn gốc hoặc điểm bắt đầu nào đó.

"originate from" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"originate from" nghĩa tiếng Việt là "xuất phát từ". Xuất phát từ dùng để chỉ nguồn gốc hoặc điểm bắt đầu của một thứ gì đó.

Phát âm "originate from" như thế nào?

"originate from" có phiên âm IPA /əˈrɪʤɪneɪt frʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "originate from"?

This story originates from an ancient legend. — Câu chuyện này xuất phát từ một truyền thuyết cổ xưa.