Tiếng Việt
Khởi phát tiếng Anh là gì?
khởi phát tiếng Anh là originate /əˈrɪdʒɪneɪt/. bắt nguồn, bắt đầu từ một điểm hoặc thời điểm nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
originate
Ví dụ câu với khởi phát / originate
- 1
Bệnh dịch bắt nguồn từ châu Phi.
The epidemic originated in Africa.
- 2
Ý tưởng này bắt nguồn từ một cuộc trò chuyện nhỏ.
This idea originated from a small conversation.
Ghi chú dùng từ khởi phát
Khởi phát dùng để mô tả sự bắt đầu của một sự kiện hoặc hiện tượng. Các từ liên quan: 'begin' (bắt đầu), 'initiate' (khởi xướng), 'emerge' (nổi lên).
Video minh hoạ khởi phát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khởi phát
Câu hỏi thường gặp về "khởi phát"
Khởi phát tiếng Anh là gì?
Khởi phát tiếng Anh là "originate" (động từ), nghĩa là: bắt nguồn, bắt đầu từ một điểm hoặc thời điểm nhất định.
"originate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"originate" nghĩa tiếng Việt là "khởi phát". Khởi phát dùng để mô tả sự bắt đầu của một sự kiện hoặc hiện tượng.
Phát âm "originate" như thế nào?
"originate" có phiên âm IPA /əˈrɪdʒɪneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "originate"?
The epidemic originated in Africa. — Bệnh dịch bắt nguồn từ châu Phi.