Tiếng Việt
Phát tích tiếng Anh là gì?
phát tích tiếng Anh là Originate /əˈrɪdʒɪneɪt/. bắt nguồn, bắt đầu xuất hiện hoặc phát triển từ một nơi hoặc nguồn gốc ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Originate
Ví dụ câu với phát tích / Originate
- 1
Nhiều truyền thuyết cho rằng loài rồng phát tích từ Trung Quốc cổ đại.
Many legends say that dragons originate from ancient China.
- 2
Ý tưởng này phát tích từ một cuộc tranh luận nhỏ ban đầu.
This idea originated from a small initial debate.
Ghi chú dùng từ phát tích
Phát tích nghĩa là bắt nguồn hoặc bắt đầu từ một điểm ban đầu. Các từ liên quan gồm 'begin', 'start', 'emerge' (bắt nguồn, xuất hiện).
Video minh hoạ phát tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát tích
Câu hỏi thường gặp về "phát tích"
Phát tích tiếng Anh là gì?
Phát tích tiếng Anh là "Originate" (động từ), nghĩa là: bắt nguồn, bắt đầu xuất hiện hoặc phát triển từ một nơi hoặc nguồn gốc ban đầu.
"Originate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Originate" nghĩa tiếng Việt là "phát tích". Phát tích nghĩa là bắt nguồn hoặc bắt đầu từ một điểm ban đầu.
Phát âm "Originate" như thế nào?
"Originate" có phiên âm IPA /əˈrɪdʒɪneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Originate"?
Many legends say that dragons originate from ancient China. — Nhiều truyền thuyết cho rằng loài rồng phát tích từ Trung Quốc cổ đại.