Tiếng Việt
Xuất trả tiếng Anh là gì?
xuất trả tiếng Anh là Return /rɪˈtɜːn/. Trả lại hoặc hoàn trả một vật hoặc tiền bạc sau khi mượn hoặc sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Return
Ví dụ câu với xuất trả / Return
- 1
Tôi sẽ xuất trả sách vào cuối tuần này.
I will return the book this weekend.
- 2
Anh ấy đã xuất trả tiền thuê nhà đúng hạn.
He returned the rent money on time.
Ghi chú dùng từ xuất trả
Xuất trả là hành động hoàn lại vật hoặc tiền sau khi mượn hoặc sử dụng. Các từ liên quan: 'refund' (hoàn tiền), 'repay' (trả nợ), 'return' (trả lại).
Video minh hoạ xuất trả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuất trả
Câu hỏi thường gặp về "xuất trả"
Xuất trả tiếng Anh là gì?
Xuất trả tiếng Anh là "Return" (động từ), nghĩa là: Trả lại hoặc hoàn trả một vật hoặc tiền bạc sau khi mượn hoặc sử dụng.
"Return" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Return" nghĩa tiếng Việt là "xuất trả". Xuất trả là hành động hoàn lại vật hoặc tiền sau khi mượn hoặc sử dụng.
Phát âm "Return" như thế nào?
"Return" có phiên âm IPA /rɪˈtɜːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Return"?
I will return the book this weekend. — Tôi sẽ xuất trả sách vào cuối tuần này.