Tiếng Việt
Cục xúc tiến thương mại tiếng Anh là gì?
cục xúc tiến thương mại tiếng Anh là vietnam trade promotion agency /viˌɛtˈnɑm treɪd prəˈmoʊʃən ˈeɪʤənsi/. Cơ quan thúc đẩy hoạt động thương mại của Việt Nam, giúp quảng bá và phát triển xuất nhập khẩu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vietnam trade promotion agency
Ví dụ câu với cục xúc tiến thương mại / vietnam trade promotion agency
- 1
Cục xúc tiến thương mại tổ chức hội chợ quốc tế để thúc đẩy xuất khẩu của Việt Nam.
The Vietnam Trade Promotion Agency organized an international fair to boost exports.
- 2
Các doanh nghiệp Việt Nam thường hợp tác với cục xúc tiến thương mại để mở rộng thị trường.
Vietnamese companies often collaborate with the Vietnam Trade Promotion Agency to expand their markets.
Ghi chú dùng từ cục xúc tiến thương mại
Cục xúc tiến thương mại là tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam trong việc quảng bá thương hiệu và mở rộng thị trường quốc tế. Các thuật ngữ liên quan: 'xuất khẩu' (export), 'thị trường' (market), 'hội chợ' (fair).
Video minh hoạ cục xúc tiến thương mại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cục xúc tiến thương mại
Câu hỏi thường gặp về "cục xúc tiến thương mại"
Cục xúc tiến thương mại tiếng Anh là gì?
Cục xúc tiến thương mại tiếng Anh là "vietnam trade promotion agency" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan thúc đẩy hoạt động thương mại của Việt Nam, giúp quảng bá và phát triển xuất nhập khẩu.
"vietnam trade promotion agency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vietnam trade promotion agency" nghĩa tiếng Việt là "cục xúc tiến thương mại". Cục xúc tiến thương mại là tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam trong việc quảng bá thương hiệu và mở rộng thị trường quốc tế.
Phát âm "vietnam trade promotion agency" như thế nào?
"vietnam trade promotion agency" có phiên âm IPA /viˌɛtˈnɑm treɪd prəˈmoʊʃən ˈeɪʤənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vietnam trade promotion agency"?
The Vietnam Trade Promotion Agency organized an international fair to boost exports. — Cục xúc tiến thương mại tổ chức hội chợ quốc tế để thúc đẩy xuất khẩu của Việt Nam.