Tiếng Việt
Luồng gió tiếng Anh là gì?
luồng gió tiếng Anh là wind current /wɪnd ˈkʌrənt/. Dòng không khí di chuyển trong không gian, thường do sự chênh lệch nhiệt độ hoặc áp suất gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wind current
Ví dụ câu với luồng gió / wind current
- 1
The wind current from the ocean can affect the weather.
Gió biển có thể ảnh hưởng đến thời tiết.
- 2
Pilots use wind currents to help planes save fuel.
Phi công sử dụng luồng gió để tiết kiệm nhiên liệu.
Ghi chú dùng từ luồng gió
Luồng gió là dòng không khí di chuyển trong khí quyển. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'gió' (wind), 'dòng không khí' (air flow), và 'thời tiết' (weather).
Video minh hoạ luồng gió
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với luồng gió
Câu hỏi thường gặp về "luồng gió"
Luồng gió tiếng Anh là gì?
Luồng gió tiếng Anh là "wind current" (danh từ), nghĩa là: Dòng không khí di chuyển trong không gian, thường do sự chênh lệch nhiệt độ hoặc áp suất gây ra.
"wind current" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wind current" nghĩa tiếng Việt là "luồng gió". Luồng gió là dòng không khí di chuyển trong khí quyển.
Phát âm "wind current" như thế nào?
"wind current" có phiên âm IPA /wɪnd ˈkʌrənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wind current"?
Gió biển có thể ảnh hưởng đến thời tiết. — The wind current from the ocean can affect the weather.