The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời cuộc tiếng Anh là gì?

thời cuộc tiếng Anh là current affairs /ˈkʌrənt əˈfɛəz/. Các vấn đề và sự kiện đang diễn ra trong xã hội hoặc thế giới.

Hình minh hoạ "thời cuộc" tiếng Anh là "current affairs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

current affairs

Danh từ
/ˈkʌrənt əˈfɛəz/

Ví dụ câu với thời cuộc / current affairs

  1. 1

    Thời cuộc ngày nay rất phức tạp do nhiều xung đột quốc tế.

    Current affairs often dominate the headlines in the news.

  2. 2

    Chúng ta cần cập nhật các vấn đề thời cuộc để hiểu rõ thế giới hơn.

    Staying informed about current affairs helps us understand global issues.

Ghi chú dùng từ thời cuộc

Thời cuộc đề cập đến các vấn đề thời sự, tin tức mới nhất. Các từ liên quan: 'news' (tin tức), 'events' (sự kiện), 'politics' (chính trị).

Video minh hoạ thời cuộc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời cuộc

Câu hỏi thường gặp về "thời cuộc"

Thời cuộc tiếng Anh là gì?

Thời cuộc tiếng Anh là "current affairs" (danh từ), nghĩa là: Các vấn đề và sự kiện đang diễn ra trong xã hội hoặc thế giới.

"current affairs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"current affairs" nghĩa tiếng Việt là "thời cuộc". Thời cuộc đề cập đến các vấn đề thời sự, tin tức mới nhất.

Phát âm "current affairs" như thế nào?

"current affairs" có phiên âm IPA /ˈkʌrənt əˈfɛəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "current affairs"?

Current affairs often dominate the headlines in the news. — Thời cuộc ngày nay rất phức tạp do nhiều xung đột quốc tế.