The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xuống ngựa tiếng Anh là gì?

xuống ngựa tiếng Anh là dismount /ˌdɪsˈmaʊnt/. Xuống khỏi lừa hoặc ngựa một cách an toàn.

Hình minh hoạ "xuống ngựa" tiếng Anh là "dismount"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dismount

Động từ
/ˌdɪsˈmaʊnt/

Ví dụ câu với xuống ngựa / dismount

  1. 1

    Anh ấy đã xuống ngựa sau khi đến nơi.

    He dismounted from the horse after arriving.

  2. 2

    Cô ấy dạy trẻ cách xuống ngựa đúng cách.

    She teaches children how to dismount properly.

Ghi chú dùng từ xuống ngựa

Dismount có nghĩa là xuống khỏi ngựa hoặc xe cộ. Các từ liên quan: mount (lên ngựa), saddle ( yên ngựa), rider (người cưỡi).

Video minh hoạ xuống ngựa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xuống ngựa

Câu hỏi thường gặp về "xuống ngựa"

Xuống ngựa tiếng Anh là gì?

Xuống ngựa tiếng Anh là "dismount" (động từ), nghĩa là: Xuống khỏi lừa hoặc ngựa một cách an toàn.

"dismount" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dismount" nghĩa tiếng Việt là "xuống ngựa". Dismount có nghĩa là xuống khỏi ngựa hoặc xe cộ.

Phát âm "dismount" như thế nào?

"dismount" có phiên âm IPA /ˌdɪsˈmaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dismount"?

He dismounted from the horse after arriving. — Anh ấy đã xuống ngựa sau khi đến nơi.