Tiếng Việt
Xương xẩu tiếng Anh là gì?
xương xẩu tiếng Anh là bony /ˈboʊni/. Gầy gò, xương xẩu, có nhiều xương rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bony
Ví dụ câu với xương xẩu / bony
- 1
Cô ấy gầy đến mức xương xẩu.
She is so thin that she looks bony.
- 2
Anh ta có thân hình xương xẩu.
He has a bony frame.
Ghi chú dùng từ xương xẩu
Từ 'bony' mô tả người hoặc vật có nhiều xương, thường gầy hoặc ốm yếu. Các từ liên quan: 'thin' (gầy), 'skeletal' (xương xẩu), 'gaunt' (gầy gò, ốm yếu).
Video minh hoạ xương xẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xương xẩu
Câu hỏi thường gặp về "xương xẩu"
Xương xẩu tiếng Anh là gì?
Xương xẩu tiếng Anh là "bony" (tính từ), nghĩa là: Gầy gò, xương xẩu, có nhiều xương rõ ràng.
"bony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bony" nghĩa tiếng Việt là "xương xẩu". Từ 'bony' mô tả người hoặc vật có nhiều xương, thường gầy hoặc ốm yếu.
Phát âm "bony" như thế nào?
"bony" có phiên âm IPA /ˈboʊni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bony"?
She is so thin that she looks bony. — Cô ấy gầy đến mức xương xẩu.