The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Y tá nam tiếng Anh là gì?

y tá nam tiếng Anh là male nurse /meɪl nɜrs/. Y tá nam là người đàn ông làm công việc chăm sóc y tế trong bệnh viện hoặc phòng khám.

Hình minh hoạ "y tá nam" tiếng Anh là "male nurse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

male nurse

Danh từ
/meɪl nɜrs/

Ví dụ câu với y tá nam / male nurse

  1. 1

    Anh ấy là y tá nam tại bệnh viện địa phương.

    He works as a male nurse at the local hospital.

  2. 2

    Y tá nam thường được đào tạo để cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe chuyên nghiệp.

    Male nurses are often trained to provide professional healthcare services.

Ghi chú dùng từ y tá nam

Y tá nam là nam giới làm công việc y tế, khác với y tá nữ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'y tá' (nurse), 'bác sĩ' (doctor), 'chăm sóc sức khỏe' (healthcare).

Video minh hoạ y tá nam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với y tá nam

Câu hỏi thường gặp về "y tá nam"

Y tá nam tiếng Anh là gì?

Y tá nam tiếng Anh là "male nurse" (danh từ), nghĩa là: Y tá nam là người đàn ông làm công việc chăm sóc y tế trong bệnh viện hoặc phòng khám.

"male nurse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"male nurse" nghĩa tiếng Việt là "y tá nam". Y tá nam là nam giới làm công việc y tế, khác với y tá nữ.

Phát âm "male nurse" như thế nào?

"male nurse" có phiên âm IPA /meɪl nɜrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "male nurse"?

He works as a male nurse at the local hospital. — Anh ấy là y tá nam tại bệnh viện địa phương.