Tiếng Việt
Nữ y tá tiếng Anh là gì?
nữ y tá tiếng Anh là female nurse /ˈfiˌmeɪl nɜrs/. Y tá nữ là người phụ trách chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân, thường làm việc trong bệnh viện hoặc phòng khám.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
female nurse
Ví dụ câu với nữ y tá / female nurse
- 1
The female nurse checked the patient's vitals carefully.
Y tá nữ kiểm tra các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân một cách cẩn thận.
- 2
She has been a dedicated female nurse for over ten years.
Cô ấy đã là một y tá nữ tận tâm hơn mười năm rồi.
Ghi chú dùng từ nữ y tá
Nữ y tá là người chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân, liên quan đến các thuật ngữ như 'doctor' (bác sĩ), 'hospital' (bệnh viện), và 'patient' (bệnh nhân).
Video minh hoạ nữ y tá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nữ y tá
Câu hỏi thường gặp về "nữ y tá"
Nữ y tá tiếng Anh là gì?
Nữ y tá tiếng Anh là "female nurse" (danh từ), nghĩa là: Y tá nữ là người phụ trách chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân, thường làm việc trong bệnh viện hoặc phòng khám.
"female nurse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"female nurse" nghĩa tiếng Việt là "nữ y tá". Nữ y tá là người chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân, liên quan đến các thuật ngữ như 'doctor' (bác sĩ), 'hospital' (bệnh viện), và 'patient' (bệnh nhân).
Phát âm "female nurse" như thế nào?
"female nurse" có phiên âm IPA /ˈfiˌmeɪl nɜrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "female nurse"?
Y tá nữ kiểm tra các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân một cách cẩn thận. — The female nurse checked the patient's vitals carefully.