Tiếng Việt
Y tá trưởng tiếng Anh là gì?
y tá trưởng tiếng Anh là head nurse /hɛd nɜrs/. Trưởng y tá, người phụ trách điều hành công việc của y tá trong bệnh viện hoặc cơ sở y tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
head nurse
Ví dụ câu với y tá trưởng / head nurse
- 1
The head nurse organized the shift schedules for the nursing staff.
Trưởng y tá tổ chức lịch làm việc cho nhân viên y tá.
- 2
She consulted the head nurse about the patient's care plan.
Cô ấy đã tham khảo trưởng y tá về kế hoạch chăm sóc bệnh nhân.
Ghi chú dùng từ y tá trưởng
Y tá trưởng là người quản lý đội ngũ y tá trong bệnh viện. Các thuật ngữ liên quan: nurse (y tá), hospital (bệnh viện), healthcare (chăm sóc sức khỏe).
Video minh hoạ y tá trưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với y tá trưởng
Câu hỏi thường gặp về "y tá trưởng"
Y tá trưởng tiếng Anh là gì?
Y tá trưởng tiếng Anh là "head nurse" (danh từ), nghĩa là: Trưởng y tá, người phụ trách điều hành công việc của y tá trong bệnh viện hoặc cơ sở y tế.
"head nurse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"head nurse" nghĩa tiếng Việt là "y tá trưởng". Y tá trưởng là người quản lý đội ngũ y tá trong bệnh viện.
Phát âm "head nurse" như thế nào?
"head nurse" có phiên âm IPA /hɛd nɜrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "head nurse"?
Trưởng y tá tổ chức lịch làm việc cho nhân viên y tá. — The head nurse organized the shift schedules for the nursing staff.