Tiếng Việt
Yếu tố phạm tội tiếng Anh là gì?
yếu tố phạm tội tiếng Anh là criminal factor /ˈkrɪmənəl ˈfæktər/. Yếu tố góp phần vào việc phạm tội, như hoàn cảnh xã hội, tâm lý hoặc môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
criminal factor
Ví dụ câu với yếu tố phạm tội / criminal factor
- 1
The economic hardship was a significant criminal factor in the case.
Khó khăn kinh tế là yếu tố phạm tội đáng kể trong vụ án.
- 2
Peer pressure can be a criminal factor among teenagers.
Áp lực từ bạn bè có thể là yếu tố phạm tội trong giới trẻ.
Ghi chú dùng từ yếu tố phạm tội
Yếu tố phạm tội đề cập đến các yếu tố góp phần vào hành vi phạm pháp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'criminology' (tội phạm học), 'offender' (người phạm tội), 'crime' (tội phạm), đều liên quan đến lĩnh vực tội phạm học.
Video minh hoạ yếu tố phạm tội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với yếu tố phạm tội
Câu hỏi thường gặp về "yếu tố phạm tội"
Yếu tố phạm tội tiếng Anh là gì?
Yếu tố phạm tội tiếng Anh là "criminal factor" (cụm từ), nghĩa là: Yếu tố góp phần vào việc phạm tội, như hoàn cảnh xã hội, tâm lý hoặc môi trường.
"criminal factor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"criminal factor" nghĩa tiếng Việt là "yếu tố phạm tội". Yếu tố phạm tội đề cập đến các yếu tố góp phần vào hành vi phạm pháp.
Phát âm "criminal factor" như thế nào?
"criminal factor" có phiên âm IPA /ˈkrɪmənəl ˈfæktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "criminal factor"?
Khó khăn kinh tế là yếu tố phạm tội đáng kể trong vụ án. — The economic hardship was a significant criminal factor in the case.