Tiếng Việt
Ăn đất tiếng Anh là gì?
ăn đất tiếng Anh là faceplant /ˈfeɪsplænt/. Ngã sấp mặt xuống đất khi ngã hoặc trượt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
faceplant
Ví dụ câu với ăn đất / faceplant
- 1
Anh ấy đã faceplant khi chơi trượt tuyết.
He faceplanted while skiing.
- 2
Cô ấy đã faceplant khi chạy trên bãi cỏ ướt.
She faceplanted on the wet grass.
Ghi chú dùng từ ăn đất
Faceplant là hành động ngã sấp mặt xuống đất, thường do mất thăng bằng hoặc trượt ngã. Các từ liên quan: fall (ngã), tumble (ngã nhào), slip (trượt).
Video minh hoạ ăn đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ăn đất
Câu hỏi thường gặp về "ăn đất"
Ăn đất tiếng Anh là gì?
Ăn đất tiếng Anh là "faceplant" (động từ), nghĩa là: Ngã sấp mặt xuống đất khi ngã hoặc trượt.
"faceplant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"faceplant" nghĩa tiếng Việt là "ăn đất". Faceplant là hành động ngã sấp mặt xuống đất, thường do mất thăng bằng hoặc trượt ngã.
Phát âm "faceplant" như thế nào?
"faceplant" có phiên âm IPA /ˈfeɪsplænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "faceplant"?
He faceplanted while skiing. — Anh ấy đã faceplant khi chơi trượt tuyết.