The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn hải sản tiếng Anh là gì?

ăn hải sản tiếng Anh là eat seafood /it ˈsiˌfud/. Ăn các loại hải sản như tôm, cua, sò, cá để thưởng thức hương vị biển cả.

Hình minh hoạ "ăn hải sản" tiếng Anh là "eat seafood"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eat seafood

Động từ
/it ˈsiˌfud/

Ví dụ câu với ăn hải sản / eat seafood

  1. 1

    Tối nay tôi muốn ăn hải sản tươi sống tại nhà hàng ven biển.

    Tonight I want to eat fresh seafood at the seaside restaurant.

  2. 2

    Chúng tôi thường đi ăn hải sản vào cuối tuần để thay đổi khẩu vị.

    We often go eat seafood on weekends to change our taste.

Ghi chú dùng từ ăn hải sản

Ăn hải sản là hoạt động thưởng thức các loại hải sản như tôm, cua, sò, cá. Các từ liên quan: 'seafood' (hải sản), 'shellfish' (hải sản có vỏ), 'fish' (cá).

Video minh hoạ ăn hải sản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ăn hải sản

Câu hỏi thường gặp về "ăn hải sản"

Ăn hải sản tiếng Anh là gì?

Ăn hải sản tiếng Anh là "eat seafood" (động từ), nghĩa là: Ăn các loại hải sản như tôm, cua, sò, cá để thưởng thức hương vị biển cả.

"eat seafood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eat seafood" nghĩa tiếng Việt là "ăn hải sản". Ăn hải sản là hoạt động thưởng thức các loại hải sản như tôm, cua, sò, cá.

Phát âm "eat seafood" như thế nào?

"eat seafood" có phiên âm IPA /it ˈsiˌfud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eat seafood"?

Tonight I want to eat fresh seafood at the seaside restaurant. — Tối nay tôi muốn ăn hải sản tươi sống tại nhà hàng ven biển.