Tiếng Việt
Chợ hải sản tiếng Anh là gì?
chợ hải sản tiếng Anh là seafood market /ˈsiˌfud ˈmɑrkət/. Chợ bán các loại hải sản tươi sống và đã qua chế biến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seafood market
Ví dụ câu với chợ hải sản / seafood market
- 1
Tôi thường mua tôm và cá tại chợ hải sản vào cuối tuần.
I usually buy shrimp and fish at the seafood market on weekends.
- 2
Chợ hải sản này rất đông vào buổi sáng.
This seafood market is very busy in the morning.
Ghi chú dùng từ chợ hải sản
Chợ hải sản là nơi bán các loại hải sản như cá, tôm, mực. Các từ liên quan gồm 'fish market' (chợ cá), 'fresh seafood' (hải sản tươi), 'seafood vendor' (người bán hải sản).
Video minh hoạ chợ hải sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chợ hải sản
Câu hỏi thường gặp về "chợ hải sản"
Chợ hải sản tiếng Anh là gì?
Chợ hải sản tiếng Anh là "seafood market" (danh từ), nghĩa là: Chợ bán các loại hải sản tươi sống và đã qua chế biến.
"seafood market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seafood market" nghĩa tiếng Việt là "chợ hải sản". Chợ hải sản là nơi bán các loại hải sản như cá, tôm, mực.
Phát âm "seafood market" như thế nào?
"seafood market" có phiên âm IPA /ˈsiˌfud ˈmɑrkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seafood market"?
I usually buy shrimp and fish at the seafood market on weekends. — Tôi thường mua tôm và cá tại chợ hải sản vào cuối tuần.