Tiếng Việt
Hải sản khô tiếng Anh là gì?
hải sản khô tiếng Anh là Dried seafood /draɪd ˈsiːfuːd/. Thực phẩm hải sản đã qua xử lý khô, thường dùng trong nấu ăn để tăng hương vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dried seafood
Ví dụ câu với hải sản khô / Dried seafood
- 1
Tôi thích ăn mực khô vào cuối tuần.
I enjoy eating dried squid on weekends.
- 2
Mẹ tôi mua tôm khô để nấu canh.
My mother bought dried shrimp to cook soup.
Ghi chú dùng từ hải sản khô
Hải sản khô là các loại hải sản đã được sấy khô để bảo quản lâu dài. Các từ liên quan: 'hải sản tươi' (fresh seafood), 'sấy khô' (drying), 'bảo quản' (preservation).
Video minh hoạ hải sản khô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hải sản khô
Câu hỏi thường gặp về "hải sản khô"
Hải sản khô tiếng Anh là gì?
Hải sản khô tiếng Anh là "Dried seafood" (danh từ), nghĩa là: Thực phẩm hải sản đã qua xử lý khô, thường dùng trong nấu ăn để tăng hương vị.
"Dried seafood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dried seafood" nghĩa tiếng Việt là "hải sản khô". Hải sản khô là các loại hải sản đã được sấy khô để bảo quản lâu dài.
Phát âm "Dried seafood" như thế nào?
"Dried seafood" có phiên âm IPA /draɪd ˈsiːfuːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dried seafood"?
I enjoy eating dried squid on weekends. — Tôi thích ăn mực khô vào cuối tuần.