The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vựa hải sản tiếng Anh là gì?

vựa hải sản tiếng Anh là seafood market /ˈsiːfuːd ˈmɑːkɪt/. Chợ hải sản, nơi bán các loại hải sản tươi sống và đã qua chế biến.

Hình minh hoạ "vựa hải sản" tiếng Anh là "seafood market"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

seafood market

Danh từ
/ˈsiːfuːd ˈmɑːkɪt/

Ví dụ câu với vựa hải sản / seafood market

  1. 1

    Tôi mua tôm và cá tại chợ hải sản gần nhà.

    I bought shrimp and fish at the seafood market nearby.

  2. 2

    Chợ hải sản này nổi tiếng với các loại sò và cua tươi ngon.

    This seafood market is famous for its fresh clams and crabs.

Ghi chú dùng từ vựa hải sản

Vựa hải sản là nơi tập trung các loại hải sản tươi sống để bán. Các từ liên quan: 'hải sản' (seafood), 'chợ' (market), 'tươi sống' (fresh).

Video minh hoạ vựa hải sản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vựa hải sản

Câu hỏi thường gặp về "vựa hải sản"

Vựa hải sản tiếng Anh là gì?

Vựa hải sản tiếng Anh là "seafood market" (danh từ), nghĩa là: Chợ hải sản, nơi bán các loại hải sản tươi sống và đã qua chế biến.

"seafood market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"seafood market" nghĩa tiếng Việt là "vựa hải sản". Vựa hải sản là nơi tập trung các loại hải sản tươi sống để bán.

Phát âm "seafood market" như thế nào?

"seafood market" có phiên âm IPA /ˈsiːfuːd ˈmɑːkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "seafood market"?

I bought shrimp and fish at the seafood market nearby. — Tôi mua tôm và cá tại chợ hải sản gần nhà.