Tiếng Việt
Ăn khế trả vàng tiếng Anh là gì?
ăn khế trả vàng tiếng Anh là To pay (one's) debt /tu peɪ (wʌnz) dɛt/. Một thành ngữ miêu tả việc trả nợ hoặc đền ơn một cách xứng đáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
To pay (one's) debt
Ví dụ câu với ăn khế trả vàng / To pay (one's) debt
- 1
Anh ấy đã ăn khế trả vàng cho những gì bạn đã giúp đỡ anh ấy.
He paid his debt by repaying what you helped him with.
- 2
Chúng ta cần ăn khế trả vàng để giữ gìn uy tín.
We need to pay our debts to maintain our reputation.
Ghi chú dùng từ ăn khế trả vàng
Thành ngữ này nhấn mạnh việc đền ơn đáp nghĩa đúng đắn. Các từ liên quan: 'đền ơn' (repay kindness), 'trả nợ' (pay debt), 'đền bù' (compensate).
Video minh hoạ ăn khế trả vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn khế trả vàng
Câu hỏi thường gặp về "ăn khế trả vàng"
Ăn khế trả vàng tiếng Anh là gì?
Ăn khế trả vàng tiếng Anh là "To pay (one's) debt" (cụm từ), nghĩa là: Một thành ngữ miêu tả việc trả nợ hoặc đền ơn một cách xứng đáng.
"To pay (one's) debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"To pay (one's) debt" nghĩa tiếng Việt là "ăn khế trả vàng". Thành ngữ này nhấn mạnh việc đền ơn đáp nghĩa đúng đắn.
Phát âm "To pay (one's) debt" như thế nào?
"To pay (one's) debt" có phiên âm IPA /tu peɪ (wʌnz) dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "To pay (one's) debt"?
He paid his debt by repaying what you helped him with. — Anh ấy đã ăn khế trả vàng cho những gì bạn đã giúp đỡ anh ấy.