The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn miếng trả miếng tiếng Anh là gì?

ăn miếng trả miếng tiếng Anh là an eye for an eye /ən aɪ fɔr ən aɪ/. Cách trả đũa bằng cách đáp trả tương tự như hành động của đối phương.

Hình minh hoạ "ăn miếng trả miếng" tiếng Anh là "an eye for an eye"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

an eye for an eye

Cụm từ
/ən aɪ fɔr ən aɪ/

Ví dụ câu với ăn miếng trả miếng / an eye for an eye

  1. 1

    Trong cuộc tranh luận, anh ấy tin rằng cần phải ăn miếng trả miếng để giữ vững quyền lợi.

    He believes in an eye for an eye to defend his rights.

  2. 2

    Chúng ta nên tránh ăn miếng trả miếng để giữ hòa bình.

    We should avoid an eye for an eye to maintain peace.

Ghi chú dùng từ ăn miếng trả miếng

Cụm từ này thể hiện ý nghĩa đáp trả lại một cách tương tự như hành động ban đầu. Các từ liên quan: revenge (sự trả thù), retaliation (sự trả đũa), justice (công lý).

Video minh hoạ ăn miếng trả miếng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ăn miếng trả miếng

Câu hỏi thường gặp về "ăn miếng trả miếng"

Ăn miếng trả miếng tiếng Anh là gì?

Ăn miếng trả miếng tiếng Anh là "an eye for an eye" (cụm từ), nghĩa là: Cách trả đũa bằng cách đáp trả tương tự như hành động của đối phương.

"an eye for an eye" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"an eye for an eye" nghĩa tiếng Việt là "ăn miếng trả miếng". Cụm từ này thể hiện ý nghĩa đáp trả lại một cách tương tự như hành động ban đầu.

Phát âm "an eye for an eye" như thế nào?

"an eye for an eye" có phiên âm IPA /ən aɪ fɔr ən aɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "an eye for an eye"?

He believes in an eye for an eye to defend his rights. — Trong cuộc tranh luận, anh ấy tin rằng cần phải ăn miếng trả miếng để giữ vững quyền lợi.