Tiếng Việt
Ẩn tướng tiếng Anh là gì?
ẩn tướng tiếng Anh là hidden traits /ˈhɪd.ən treɪts/. Các đặc điểm hoặc phẩm chất bí mật hoặc không rõ ràng của một người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hidden traits
Ví dụ câu với ẩn tướng / hidden traits
- 1
He has many hidden traits that only his close friends know.
Anh ấy có nhiều ẩn tướng mà chỉ bạn thân của anh ấy mới biết.
- 2
Understanding a person's hidden traits can help in building better relationships.
Hiểu được ẩn tướng của một người có thể giúp xây dựng các mối quan hệ tốt hơn.
Ghi chú dùng từ ẩn tướng
Ẩn tướng đề cập đến các đặc điểm bí mật hoặc không rõ ràng của ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan: 'personality' (tính cách), 'character' (nhân cách), 'disguise' (ngụy trang).
Video minh hoạ ẩn tướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ẩn tướng
Câu hỏi thường gặp về "ẩn tướng"
Ẩn tướng tiếng Anh là gì?
Ẩn tướng tiếng Anh là "hidden traits" (danh từ), nghĩa là: Các đặc điểm hoặc phẩm chất bí mật hoặc không rõ ràng của một người hoặc vật.
"hidden traits" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hidden traits" nghĩa tiếng Việt là "ẩn tướng". Ẩn tướng đề cập đến các đặc điểm bí mật hoặc không rõ ràng của ai đó hoặc cái gì đó.
Phát âm "hidden traits" như thế nào?
"hidden traits" có phiên âm IPA /ˈhɪd.ən treɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hidden traits"?
Anh ấy có nhiều ẩn tướng mà chỉ bạn thân của anh ấy mới biết. — He has many hidden traits that only his close friends know.