Tiếng Việt
Áo gió tiếng Anh là gì?
áo gió tiếng Anh là windbreaker /ˈwɪndˌbreɪkɚ/. Áo khoác nhẹ, thường làm bằng chất liệu chống gió, dùng để giữ ấm khi thời tiết có gió.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
windbreaker
Ví dụ câu với áo gió / windbreaker
- 1
Tôi đã mua một chiếc áo gió mới để đi bộ ngoài trời.
I bought a new windbreaker for outdoor walks.
- 2
Áo gió giúp bạn tránh gió lạnh khi đi xe đạp.
A windbreaker helps you avoid cold wind when cycling.
Ghi chú dùng từ áo gió
Áo gió là loại áo khoác nhẹ, chống gió, thường dùng khi thời tiết không quá lạnh. Các từ liên quan gồm 'jacket' (áo khoác), 'raincoat' (áo mưa), 'coat' (áo khoác dài).
Video minh hoạ áo gió
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo gió
Câu hỏi thường gặp về "áo gió"
Áo gió tiếng Anh là gì?
Áo gió tiếng Anh là "windbreaker" (danh từ), nghĩa là: Áo khoác nhẹ, thường làm bằng chất liệu chống gió, dùng để giữ ấm khi thời tiết có gió.
"windbreaker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"windbreaker" nghĩa tiếng Việt là "áo gió". Áo gió là loại áo khoác nhẹ, chống gió, thường dùng khi thời tiết không quá lạnh.
Phát âm "windbreaker" như thế nào?
"windbreaker" có phiên âm IPA /ˈwɪndˌbreɪkɚ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "windbreaker"?
I bought a new windbreaker for outdoor walks. — Tôi đã mua một chiếc áo gió mới để đi bộ ngoài trời.