Tiếng Việt
Cơm suất tiếng Anh là gì?
cơm suất tiếng Anh là box meal /bɑkst mil/. Món ăn đã được chuẩn bị sẵn, thường đóng trong hộp để mang đi hoặc dùng trong các bữa ăn nhanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
box meal
Ví dụ câu với cơm suất / box meal
- 1
Tôi đã mua một cơm suất để ăn trưa tại văn phòng.
I bought a box meal for lunch at the office.
- 2
Cơm suất này gồm cơm, thịt và rau, rất tiện lợi.
This box meal includes rice, meat, and vegetables, very convenient.
Ghi chú dùng từ cơm suất
Cơm suất là loại thức ăn đã chuẩn bị sẵn, thường dùng trong các bữa trưa nhanh hoặc mang đi. Các từ liên quan: 'meal' (bữa ăn), 'lunch' (bữa trưa), 'takeaway' (mang đi).
Video minh hoạ cơm suất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơm suất
Câu hỏi thường gặp về "cơm suất"
Cơm suất tiếng Anh là gì?
Cơm suất tiếng Anh là "box meal", nghĩa là: Món ăn đã được chuẩn bị sẵn, thường đóng trong hộp để mang đi hoặc dùng trong các bữa ăn nhanh.
"box meal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"box meal" nghĩa tiếng Việt là "cơm suất". Cơm suất là loại thức ăn đã chuẩn bị sẵn, thường dùng trong các bữa trưa nhanh hoặc mang đi.
Phát âm "box meal" như thế nào?
"box meal" có phiên âm IPA /bɑkst mil/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "box meal"?
I bought a box meal for lunch at the office. — Tôi đã mua một cơm suất để ăn trưa tại văn phòng.