Tiếng Việt
Bắc bình tiếng Anh là gì?
bắc bình tiếng Anh là Peking /ˈpiːkɪŋ/. Thủ đô cũ của Trung Quốc, nay gọi là Bắc Kinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Peking
Ví dụ câu với bắc bình / Peking
- 1
Tôi đã từng thăm Bắc Kinh vào mùa hè.
I visited Peking during the summer.
- 2
Bắc Kinh nổi tiếng với Vạn Lý Trường Thành.
Peking is famous for the Great Wall.
Ghi chú dùng từ bắc bình
Bắc Bình là tên cũ của Bắc Kinh, thủ đô của Trung Quốc. Các từ liên quan: 'Beijing' (Bắc Kinh), 'capital' (thủ đô), 'China' (Trung Quốc).
Video minh hoạ bắc bình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắc bình
Câu hỏi thường gặp về "bắc bình"
Bắc bình tiếng Anh là gì?
Bắc bình tiếng Anh là "Peking" (danh từ), nghĩa là: Thủ đô cũ của Trung Quốc, nay gọi là Bắc Kinh.
"Peking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Peking" nghĩa tiếng Việt là "bắc bình". Bắc Bình là tên cũ của Bắc Kinh, thủ đô của Trung Quốc.
Phát âm "Peking" như thế nào?
"Peking" có phiên âm IPA /ˈpiːkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Peking"?
I visited Peking during the summer. — Tôi đã từng thăm Bắc Kinh vào mùa hè.