The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bắc thuộc tiếng Anh là gì?

bắc thuộc tiếng Anh là Chinese domination /ˈʧaɪniːz ˌdɒmɪˈneɪʃən/. Chính sách hoặc trạng thái bị Trung Quốc kiểm soát hoặc chiếm đóng trong lịch sử Việt Nam.

Hình minh hoạ "bắc thuộc" tiếng Anh là "Chinese domination"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chinese domination

Danh từ
/ˈʧaɪniːz ˌdɒmɪˈneɪʃən/

Ví dụ câu với bắc thuộc / Chinese domination

  1. 1

    Trong thời kỳ Bắc thuộc, Việt Nam bị Trung Quốc đô hộ trong nhiều thế kỷ.

    During the period of Chinese domination, Vietnam was under Chinese rule for many centuries.

  2. 2

    Chính sách Bắc thuộc đã ảnh hưởng lớn đến văn hóa và lịch sử Việt Nam.

    Chinese domination significantly impacted Vietnamese culture and history.

Ghi chú dùng từ bắc thuộc

Bắc thuộc đề cập đến thời kỳ Việt Nam bị Trung Quốc kiểm soát hoặc đô hộ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đồng hóa' (assimilation), 'chiếm đóng' (occupation), và 'thống trị' (domination).

Video minh hoạ bắc thuộc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bắc thuộc

Câu hỏi thường gặp về "bắc thuộc"

Bắc thuộc tiếng Anh là gì?

Bắc thuộc tiếng Anh là "Chinese domination" (danh từ), nghĩa là: Chính sách hoặc trạng thái bị Trung Quốc kiểm soát hoặc chiếm đóng trong lịch sử Việt Nam.

"Chinese domination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chinese domination" nghĩa tiếng Việt là "bắc thuộc". Bắc thuộc đề cập đến thời kỳ Việt Nam bị Trung Quốc kiểm soát hoặc đô hộ.

Phát âm "Chinese domination" như thế nào?

"Chinese domination" có phiên âm IPA /ˈʧaɪniːz ˌdɒmɪˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chinese domination"?

During the period of Chinese domination, Vietnam was under Chinese rule for many centuries. — Trong thời kỳ Bắc thuộc, Việt Nam bị Trung Quốc đô hộ trong nhiều thế kỷ.