Tiếng Việt
Bãi container tiếng Anh là gì?
bãi container tiếng Anh là Container yard /kənˈteɪnər jɑːrd/. Khu vực chứa container của cảng hoặc kho bãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Container yard
Ví dụ câu với bãi container / Container yard
- 1
Các xe tải chở hàng đến bãi container để xếp hàng lên tàu.
Trucks arrive at the container yard to load goods onto ships.
- 2
Bãi container này rộng lớn và có nhiều loại container khác nhau.
This container yard is large and has various types of containers.
Ghi chú dùng từ bãi container
Bãi container là nơi tập trung các container hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan: 'terminal' (bến cảng), 'dock' (bến tàu), 'cargo' (hàng hóa).
Video minh hoạ bãi container
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bãi container
Câu hỏi thường gặp về "bãi container"
Bãi container tiếng Anh là gì?
Bãi container tiếng Anh là "Container yard" (danh từ), nghĩa là: Khu vực chứa container của cảng hoặc kho bãi.
"Container yard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Container yard" nghĩa tiếng Việt là "bãi container". Bãi container là nơi tập trung các container hàng hóa.
Phát âm "Container yard" như thế nào?
"Container yard" có phiên âm IPA /kənˈteɪnər jɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Container yard"?
Trucks arrive at the container yard to load goods onto ships. — Các xe tải chở hàng đến bãi container để xếp hàng lên tàu.